Ưu đãi ThẻThẻ tín dụng

So sánh thẻ tín dụng VIB và Techcombank

Bảng đặt cạnh nhau các thẻ của hai ngân hàng trong dữ liệu. Cột cuối là hoàn tiền ròng ước tính (sau phí thường niên) với chi tiêu mẫu: ăn uống 3 triệu, xăng xe 1 triệu, mua sắm online 3 triệu, siêu thị 2 triệu, khác 1 triệu (tổng 10 triệu/tháng). Đây chỉ là ví dụ, không phải kết luận thẻ nào phù hợp với bạn.

ThẻPhí thường niênĐiều kiện miễn phí (các năm sau)Hoàn tiền theo nhómRòng/tháng (chi tiêu mẫu)
VIB Cash Back
Đã đối chiếu nguồn chính thức
899.000đChi tiêu từ 180 triệu/năm (kỳ phí trước 01/01/2027); từ 220 triệu (kỳ phí từ 01/01/2027); cần đăng ký chương trìnhNhóm Ẩm thực (phải đăng ký 1 trong 3 nhóm: Ẩm thực/Giải trí/Quảng cáo): 10% (mức cao nhất trong bảng)81.083đ
VIB Online Plus 2in1
Một phần chưa xác minh
599.000đChi tiêu từ 120 triệu/năm; cần đăng ký chương trìnhChi tiêu online trong nước: 3% (mức cao nhất trong bảng)96.000đ
VIB Super Card
Một phần chưa xác minh
999.000đChi tiêu từ 180 triệu/năm (kỳ phí trước 01/01/2027); từ 220 triệu (từ 01/01/2027); cần đăng ký chương trìnhNhóm Ẩm thực: 10% (mức cao nhất trong bảng)
Nhóm Du lịch: 10% (mức cao nhất trong bảng)
Nhóm Giao dịch trực tuyến: 5% (mức cao nhất trong bảng)
222.750đ
Techcombank Visa Signature
Một phần chưa xác minh
1.499.000đChi tiêu năm liền trước từ 250 triệuNhà hàng (không phải nhà hàng đối tác): 5% (mức cao nhất trong bảng)
Du lịch/khách sạn: 3% (mức cao nhất trong bảng)
25.083đ
Techcombank Everyday
Đã đối chiếu nguồn chính thức
599.000đBình quân chi tiêu 12,5 triệu/tháng (150 triệu/năm)Mua sắm online trong nước (giao dịch từ 200.000đ): 10% (mức cao nhất trong bảng)100.083đ
Techcombank Spark
Đã đối chiếu nguồn chính thức
899.000đChi tiêu 150 triệu/năm (12,5 triệu/tháng)Nhóm Du lịch: 8% (mức cao nhất trong bảng)
Nhóm Nhà hàng: 2% (mức cao nhất trong bảng)
Nhóm Mua sắm trực tuyến: 2% (mức cao nhất trong bảng)
-8.917đ

Nhập chi tiêu của bạn để so sánh chính xác hơn · VIB · Techcombank

Tham khảo, không phải tư vấn tài chính.

© Chọn Thẻ Theo Chi Tiêu · Dữ liệu v1-2026-10-17