Ưu đãi ThẻThẻ tín dụng

VIB Online Plus 2in1: phí thường niên và hoàn tiền theo nhóm chi tiêu

Một phần chưa xác minh Số liệu lấy từ nguồn chính thức, kiểm tra ngày 2026-11-05.

Phí thường niên

Phí: 599.000đ. 599.000đ/năm (biểu phí VIB hiệu lực từ 19/03/2026)

  • Các năm sau: Chi tiêu từ 120 triệu/năm; cần đăng ký chương trình

Quy định hoàn tiền

Hình thức: điểm (1 điểm = 1đ).

  • Chi tiêu online trong nước (Mua sắm online): 3%, trần hoàn 600.000đ/tháng. Online nước ngoài (ngoại tệ) 5% — chưa tính vì không có mục riêng. Trần chung 600.000 điểm/kỳ sao kê.

Chi tiêu ngoài các nhóm trên: 0,1%.

Lưu ý

  • Chi tiêu không phải online: 0,1%.
  • Miễn phí năm tiếp theo: chi tiêu 120 triệu. Chương trình 01/01/2025–31/12/2027, cần đăng ký (SMS "VIB CC" gửi 6089 hoặc app MyVIB); chi tiêu tính trong 365 ngày từ ngày 1 của tháng mở thẻ, áp dụng thẻ chính, khách giữ 1 thẻ (đối chiếu 05/11/2026).
  • Biểu phí VIB hiệu lực 19/03/2026: thẻ phụ 299.000đ/năm; phí giao dịch ngoại tệ 3,5%. Biểu phí không nêu tỷ lệ/trần hoàn tiền; dữ liệu hoàn tiền giữ theo lần đối chiếu 17/10/2026, chưa xác nhận lại.
Chưa xác minh: fee_waiver_first_year (biểu phí chính thức VIB không nêu điều kiện miễn phí năm đầu); fee_waiver_next_years (điều kiện 120 triệu lấy từ trang khuyến mãi miễn phí thường niên của VIB, không có trong biểu phí)

Thẻ này phù hợp với ai?

Thẻ có quy định hoàn tiền riêng cho: Mua sắm online. Nếu chi tiêu hằng tháng của bạn tập trung ở các nhóm này, thẻ đáng để đưa vào danh sách so sánh.

Phí thường niên được miễn khi chi tiêu từ 120.000.000đ/năm (khoảng 10.000.000đ/tháng) — nếu mức chi tiêu của bạn thấp hơn, cần tính phí 599.000đ/năm vào chi phí.

Ví dụ tính với chi tiêu mẫu

Chi tiêu mẫu: ăn uống 3 triệu, xăng xe 1 triệu, mua sắm online 3 triệu, siêu thị 2 triệu, khác 1 triệu (tổng 10 triệu/tháng). Đây chỉ là ví dụ minh họa; kết quả của bạn phụ thuộc chi tiêu thực tế.

KhoảnCách tínhHoàn/tháng
Chi tiêu online trong nước
Mua sắm online
3.000.000đ × 3% = 90.000đ (trần 600.000đ)90.000đ
Chi tiêu còn lại (mức cơ bản)
Ăn uống, Siêu thị, Khác
6.000.000đ × 0,1% = 6.000đ6.000đ
Xăng xe: không có quy định hoàn tiền đã xác minh → 0đ
Xăng xe
1.000.000đ → 0đ0đ

Hoàn tiền: 96.000đ/tháng. Phí thường niên: 0đ (đạt mức miễn phí). Ròng: 96.000đ/tháng.

Nhập chi tiêu của bạn vào công cụ tính hoàn tiền · Các thẻ và lãi suất của VIB · Xem trong bảng so sánh

Xem thêm: Phí thường niên 3 thẻ VIB · VIB và Techcombank · VIB và VPBank

Nguồn chính thức của ngân hàng · Nguồn 2 · Nguồn 3 · Nguồn 4 · kiểm tra ngày 2026-11-05

Tham khảo, không phải tư vấn tài chính. Ngân hàng có thể đổi điều kiện bất kỳ lúc nào; xác nhận lại với ngân hàng.

© Chọn Thẻ Theo Chi Tiêu · Dữ liệu v1-2026-10-17