Ưu đãi ThẻThẻ tín dụng

Phí thường niên VIB Super Card, Cash Back, Online Plus: bao nhiêu và miễn thế nào?

Cập nhật 2026-11-05 · dữ liệu kiểm tra 2026-10-28

Mục lục
  1. Bảng phí và điều kiện
  2. Cách đăng ký miễn phí thường niên năm tiếp theo
  3. Cash Back: 899.000đ và mốc 180 / 220 triệu
  4. Online Plus 2in1: 599.000đ, ngưỡng 120 triệu
  5. Super Card: 999.000đ, ngưỡng 180 / 220 triệu
  6. So nhanh theo phí và ngưỡng
  7. Tự kiểm với chi tiêu của bạn
  8. Câu hỏi thường gặp

Ba thẻ VIB hay được hỏi về hoàn tiền: Super Card, Cash Back và Online Plus 2in1. Phí thường niên lấy từ biểu phí VIB hiệu lực 19/03/2026. Điều kiện miễn phí năm tiếp theo nằm trên trang khuyến mãi (chương trình 01/01/2025–31/12/2027), không nằm trong biểu phí — máy tính site dùng các ngưỡng đó sau khi đối chiếu 05/11/2026.

Bảng phí và điều kiện

ThẻPhí TN chínhPhí TN phụFXNăm đầuCác năm sau (KM)
Cash Back899.000đ599.000đ3%Hoàn phí nếu chi từ 1.000.000đ (theo bài hướng dẫn vib.com.vn)180 triệu (kỳ phí trước 01/01/2027); 220 triệu (từ 01/01/2027); cần đăng ký
Online Plus 2in1599.000đ299.000đ3,5%Chưa thấy trong biểu phí120 triệu/năm; cần đăng ký
Super Card999.000đ499.000đ3%Chưa thấy trong biểu phí180 triệu (trước 01/01/2027); 220 triệu (từ 01/01/2027); cần đăng ký

Đọc bảng cần nhớ:

  • Đăng ký miễn phí năm sau: soạn SMS `VIB CC` gửi 6089, hoặc đăng ký trên app MyVIB. Chi đủ mà không đăng ký vẫn có thể bị thu phí.
  • Cửa sổ chi tiêu: 365 ngày tính từ ngày 1 của tháng mở thẻ; áp dụng thẻ chính, khách đang giữ 1 thẻ (theo trang KM, đối chiếu 05/11/2026).
  • Nguồn: phí TN / phụ / FX từ biểu phí 19/03/2026; ngưỡng chi tiêu năm sau từ trang KM (không có trong biểu phí).
  • Tỷ lệ / trần hoàn tiền giữ theo lần đối chiếu 17/10/2026 — ghi chú data: chưa xác nhận lại trên trang sản phẩm trong đợt 05/11.

Cách đăng ký miễn phí thường niên năm tiếp theo

  1. Kiểm tra bạn còn trong thời gian chương trình (đến 31/12/2027 theo trang KM).
  2. Đăng ký: SMS VIB CC → 6089, hoặc thao tác tương ứng trên MyVIB.
  3. Chi tiêu hợp lệ đủ ngưỡng trong cửa sổ 365 ngày (từ ngày 1 tháng mở thẻ).
  4. Đối chiếu sao kê / thông báo phí trước ngày trừ phí thường niên.

Trang KM từng chặn một số IP nước ngoài (Challenge Validation). Nếu không mở được, dùng mạng Việt Nam hoặc hotline / MyVIB.

Cash Back: 899.000đ và mốc 180 / 220 triệu

Phí chính 899.000đ/năm ≈ 74.900đ/tháng; thẻ phụ 599.000đ; FX 3%.

Năm đầu: theo hướng dẫn VIB, hoàn phí nếu chi từ 1 triệu. Năm sau: 180 triệu nếu kỳ phí trước 01/01/2027; từ kỳ phí 01/01/2027 nâng lên 220 triệu (≈ 18,3 triệu/tháng) + đăng ký.

Cash Back thưởng theo một nhóm đã đăng ký (ví dụ ẩm thực): 5%–10% tùy tổng chi tiêu kỳ trước, có trần. Chi ngoài nhóm khoảng 0,1%. Giao dịch QR / hóa đơn qua MyVIB, tiện ích… có thể không tính vào hoàn tiền — xem trang thẻ.

Ví dụ hòa vốn khi không đạt miễn phí: cần ~74.900đ hoàn/tháng. Ở bậc 5% ẩm thực (trần 800.000đ), khoảng 1,5 triệu ăn uống/tháng mới đủ bù phí (chưa kể trần và chi ngoài nhóm).

Online Plus 2in1: 599.000đ, ngưỡng 120 triệu

Phí chính 599.000đ/năm ≈ 49.900đ/tháng; thẻ phụ 299.000đ; FX 3,5% (cao hơn hai thẻ kia trên biểu phí).

Năm đầu: chưa thấy điều kiện trong biểu phí. Năm sau theo KM: 120 triệu/năm (≈ 10 triệu/tháng) + đăng ký.

Online Plus hướng tới chi online trong nước (khoảng 3%, trần điểm theo kỳ). Chi không phải online khoảng 0,1%. Nếu chủ yếu trả tại cửa hàng, hoàn tiền dễ thấp hơn phí.

Super Card: 999.000đ, ngưỡng 180 / 220 triệu

Phí chính 999.000đ/năm ≈ 83.300đ/tháng; thẻ phụ 499.000đ; FX 3%.

Năm đầu: chưa thấy trong biểu phí. Năm sau theo KM: 180 triệu rồi 220 triệu từ 01/01/2027 + đăng ký.

Super Card cho chọn một nhóm (ẩm thực/du lịch 10%, online 5%, trần 500.000 điểm/nhóm/kỳ). Nhóm “Mua sắm” 10% và “Nước ngoài” 15% chưa được máy tính mô hình hóa. Chi tiết: trang Super Card.

So nhanh theo phí và ngưỡng

Cash BackOnline PlusSuper Card
Phí chính899.000đ599.000đ999.000đ
Phí phụ599.000đ299.000đ499.000đ
FX3%3,5%3%
Năm đầu~1 triệu chi (hướng dẫn)Chưa thấy biểu phíChưa thấy biểu phí
Năm sau (KM)180→220 triệu + đăng ký120 triệu + đăng ký180→220 triệu + đăng ký

Không xếp hạng thẻ: thẻ nào hợp tùy nhóm chi, FX, và việc bạn có đăng ký chương trình miễn phí hay không.

Tự kiểm với chi tiêu của bạn

  1. Mở công cụ, nhập chi tiêu theo nhóm (ăn uống, online, du lịch…).
  2. Xem ba dòng VIB: phí còn trừ hay về 0đ theo ngưỡng máy tính (Cash Back / Super Card đang dùng 180 triệu cho kỳ hiện tại; 220 triệu từ 01/01/2027 ghi trong chú thích).
  3. Nhớ đã đăng ký SMS/MyVIB; quên đăng ký thì số thực tế khác máy tính.
  4. Đối chiếu bài miễn phí thường niên nhiều thẻ và cách tính lãi nếu hay trả thiếu dư nợ.
  5. Trước khi mở thẻ, đọc lại biểu phí và trang KM trên vib.com.vn — điều kiện có thể đổi theo kỳ.

Câu hỏi thường gặp

Điều kiện 120 / 180 / 220 triệu có trong biểu phí không? Không. Lấy từ trang khuyến mãi miễn phí thường niên năm tiếp theo. Biểu phí 19/03/2026 nêu mức thu phí, không nêu ngưỡng chi tiêu miễn năm sau.

Đăng ký chương trình miễn phí ở đâu? SMS `VIB CC` gửi 6089, hoặc app MyVIB (đối chiếu trang KM 05/11/2026).

Cửa sổ 365 ngày tính thế nào? Theo trang KM: từ ngày 1 của tháng mở thẻ, áp dụng thẻ chính, khách giữ 1 thẻ. Ngày trừ phí trên sao kê: hỏi VIB nếu lệch.

Từ 01/01/2027 Cash Back và Super Card đổi ngưỡng thế nào? Kỳ phí từ 01/01/2027 nâng mức chi tiêu năm sau lên 220 triệu (trước đó 180 triệu với các kỳ phí trước ngày đó).

Online Plus phí thấp hơn — có nghĩa dễ hòa vốn hơn? Phí gốc thấp hơn, nhưng hoàn phụ thuộc chi online và FX 3,5% nếu hay chi ngoại tệ. Không tự động “rẻ hơn” Super Card / Cash Back.

Số liệu kiểm tra khi nào? Phí / phụ / FX / cách đăng ký / ngưỡng KM: 05/11/2026 (gói data #8). Tỷ lệ hoàn tiền: giữ bản 17/10/2026, chưa xác nhận lại đợt 05/11. Trang KM trả 403 từ IP nước ngoài trong phiên viết bài — nội dung KM dựa trên đối chiếu đã lưu trong data #8.

Nội dung chỉ mang tính tham khảo, không phải tư vấn tài chính.

Muốn xem hoàn tiền ròng sau phí thường niên theo chi tiêu của bạn?

Nhập chi tiêu của bạn

© Chọn Thẻ Theo Chi Tiêu · Dữ liệu v1-2026-10-17