Ưu đãi ThẻThẻ tín dụng

VIB Super Card: hoàn tiền theo nhóm chi tiêu và phí thường niên

Một phần chưa xác minh Số liệu lấy từ nguồn chính thức, kiểm tra ngày 2026-11-05.

Phí thường niên

Phí: 999.000đ. Thẻ chính 999.000đ/năm (biểu phí VIB hiệu lực từ 19/03/2026)

  • Các năm sau: Chi tiêu từ 180 triệu/năm (kỳ phí trước 01/01/2027); từ 220 triệu (từ 01/01/2027); cần đăng ký chương trình

Quy định hoàn tiền

Hình thức: điểm (1 điểm = 1đ).

  • Nhóm Ẩm thực (Ăn uống): 10%, trần hoàn 500.000đ/tháng. Chọn 1 nhóm duy nhất; trần 500.000 điểm/nhóm/kỳ.
  • Nhóm Du lịch (Du lịch): 10%, trần hoàn 500.000đ/tháng. Chọn 1 nhóm duy nhất; trần 500.000 điểm/nhóm/kỳ.
  • Nhóm Giao dịch trực tuyến (Mua sắm online): 5%, trần hoàn 500.000đ/tháng. Chọn 1 nhóm duy nhất; trần 500.000 điểm/nhóm/kỳ.

Chi tiêu ngoài các nhóm trên: 0,1%.

Lưu ý

  • Nhóm 'Mua sắm' 10% (MCC cửa hàng bán lẻ) và 'Nước ngoài' 15% chưa được mô hình hóa.
  • Miễn phí năm tiếp theo: 180 triệu cho kỳ phí trước 01/01/2027; từ 01/01/2027 tăng lên 220 triệu (máy tính dùng 180 triệu). Chương trình 01/01/2025–31/12/2027, cần đăng ký (SMS "VIB CC" gửi 6089 hoặc app MyVIB); chi tiêu tính trong 365 ngày từ ngày 1 của tháng mở thẻ, áp dụng thẻ chính, khách giữ 1 thẻ (đối chiếu 05/11/2026).
  • Biểu phí VIB hiệu lực 19/03/2026: thẻ phụ 499.000đ/năm; phí giao dịch ngoại tệ 3%. Biểu phí không nêu tỷ lệ/trần hoàn tiền; dữ liệu hoàn tiền giữ theo lần đối chiếu 17/10/2026, chưa xác nhận lại.
Chưa xác minh: fee_waiver_first_year (biểu phí chính thức VIB không nêu); fee_waiver_next_years (điều kiện từ trang khuyến mãi, không có trong biểu phí)

Thẻ này phù hợp với ai?

Thẻ có quy định hoàn tiền riêng cho: Ăn uống, Du lịch, Mua sắm online. Nếu chi tiêu hằng tháng của bạn tập trung ở các nhóm này, thẻ đáng để đưa vào danh sách so sánh.

Phí thường niên được miễn khi chi tiêu từ 180.000.000đ/năm (khoảng 15.000.000đ/tháng) — nếu mức chi tiêu của bạn thấp hơn, cần tính phí 999.000đ/năm vào chi phí.

Ví dụ tính với chi tiêu mẫu

Chi tiêu mẫu: ăn uống 3 triệu, xăng xe 1 triệu, mua sắm online 3 triệu, siêu thị 2 triệu, khác 1 triệu (tổng 10 triệu/tháng). Đây chỉ là ví dụ minh họa; kết quả của bạn phụ thuộc chi tiêu thực tế.

KhoảnCách tínhHoàn/tháng
Nhóm Ẩm thực
Ăn uống
3.000.000đ × 10% = 300.000đ (trần 500.000đ)300.000đ
Chi tiêu còn lại (mức cơ bản)
Mua sắm online, Siêu thị, Khác
6.000.000đ × 0,1% = 6.000đ6.000đ
Xăng xe: không có quy định hoàn tiền đã xác minh → 0đ
Xăng xe
1.000.000đ → 0đ0đ

Hoàn tiền: 306.000đ/tháng. Phí thường niên: 999.000đ. Ròng: 222.750đ/tháng.

Nhập chi tiêu của bạn vào công cụ tính hoàn tiền · Các thẻ và lãi suất của VIB · Xem trong bảng so sánh

Xem thêm: Phí thường niên 3 thẻ VIB · VIB và Techcombank · VIB và VPBank

Nguồn chính thức của ngân hàng · Nguồn 2 · Nguồn 3 · kiểm tra ngày 2026-11-05

Câu hỏi thường gặp

VIB Super Card hoàn tiền nhóm nào?

Theo dữ liệu: chọn 1 nhóm — Ẩm thực 10%, Du lịch 10%, hoặc Giao dịch trực tuyến 5%; mỗi nhóm trần 500.000đ/tháng. Chi tiêu ngoài nhóm đã chọn: 0,1%. Nhóm “Mua sắm” 10% và “Nước ngoài” 15% chưa được mô hình hóa trên trang này.

Phí thường niên bao nhiêu và miễn thế nào?

999.000đ/năm (biểu phí VIB từ 19/03/2026). Điều kiện miễn các năm sau lấy từ trang khuyến mãi (chi tiêu từ 180–220 triệu/năm tùy kỳ) — một phần chưa xác minh trong biểu phí chính thức.

Lãi suất thẻ VIB Super Card là bao nhiêu?

Chưa xác minh trong dữ liệu của trang này. Xem biểu phí/điều khoản VIB hoặc sao kê thẻ của bạn.

Tham khảo, không phải tư vấn tài chính. Ngân hàng có thể đổi điều kiện bất kỳ lúc nào; xác nhận lại với ngân hàng.

© Chọn Thẻ Theo Chi Tiêu · Dữ liệu v1-2026-10-17