Ưu đãi ThẻThẻ tín dụng

Công cụ tính toán hoàn tiền thẻ tín dụng theo chi tiêu thực tế hằng tháng

Nhập chi tiêu mỗi tháng. Công cụ ước tính hoàn tiền ròng (sau phí thường niên) của 16 thẻ và hiển thị phép tính, trần hoàn tiền, nguồn từng số.

Kết quả ước tính

Xếp theo hoàn tiền ròng ước tính (hoàn tiền trừ phí thường niên) trên dữ liệu đã nhập. Bấm từng thẻ để xem phép tính.

Lưu ý: chưa có thẻ nào trong dữ liệu có quy định hoàn tiền xăng dầu được xác minh (nhiều thẻ loại trừ MCC 5541/5542), nên khoản xăng xe được tính 0đ.

  1. 1 VPBank — VPBank StepUp MastercardĐã đối chiếu nguồn chính thức 633.000đ/tháng ròng
    KhoảnCách tínhHoàn/tháng
    Ăn uống
    Ăn uống
    3.000.000đ × 6% = 180.000đ (trần 300.000đ)180.000đ
    Chi tiêu online
    Mua sắm online
    ⚠ Giao dịch tại Shopee không được hoàn theo mức này.
    3.000.000đ × 15% = 450.000đ (trần 700.000đ)450.000đ
    Chi tiêu còn lại (mức cơ bản)
    Siêu thị, Khác
    3.000.000đ × 0,1% = 3.000đ3.000đ
    Thẻ loại trừ nhóm này
    Xăng xe
    1.000.000đ → 0đ0đ

    Hoàn tiền: 633.000đ/tháng = 7.596.000đ/năm. Phí thường niên: 0đ (chi tiêu năm 120.000.000đ đạt mức miễn phí 120.000.000đ). Ròng: 7.596.000đ/năm = 633.000đ/tháng.

  2. 2 MSB — MSB Visa OnlineĐã đối chiếu nguồn chính thức 300.000đ/tháng ròng
    KhoảnCách tínhHoàn/tháng
    Online tại Shopee, Lazada, TikTok và vé xem phim
    Mua sắm online
    ⚠ Chỉ áp dụng cho Shopee, Lazada, TikTok và CGV/BHD/Galaxy/Lotte/Cinestar; mua online ở nơi khác không được 10%.
    3.000.000đ × 10% = 300.000đ (trần 300.000đ)300.000đ
    Chi tiêu còn lại (chưa công bố tỷ lệ → tính 0đ)
    Ăn uống, Siêu thị, Khác
    6.000.000đ → 0đ0đ
    Xăng xe: không có quy định hoàn tiền đã xác minh → 0đ
    Xăng xe
    1.000.000đ → 0đ0đ

    Hoàn tiền: 300.000đ/tháng = 3.600.000đ/năm. Phí thường niên: 0đ (chi tiêu năm 120.000.000đ đạt mức miễn phí 60.000.000đ). Ròng: 3.600.000đ/năm = 300.000đ/tháng.

  3. 3 VIB — VIB Super CardMột phần chưa xác minh 222.750đ/tháng ròng
    KhoảnCách tínhHoàn/tháng
    Nhóm Ẩm thực
    Ăn uống
    3.000.000đ × 10% = 300.000đ (trần 500.000đ)300.000đ
    Chi tiêu còn lại (mức cơ bản)
    Mua sắm online, Siêu thị, Khác
    6.000.000đ × 0,1% = 6.000đ6.000đ
    Xăng xe: không có quy định hoàn tiền đã xác minh → 0đ
    Xăng xe
    1.000.000đ → 0đ0đ

    Hoàn tiền: 306.000đ/tháng = 3.672.000đ/năm. Phí thường niên: 999.000đ. Ròng: 2.673.000đ/năm = 222.750đ/tháng.

    Nhóm ưu đãi được chọn tự động: Nhóm Ẩm thực

    Chưa xác minh: fee_waiver_first_year (biểu phí chính thức VIB không nêu); fee_waiver_next_years (điều kiện từ trang khuyến mãi, không có trong biểu phí)

  4. 4 Sacombank — Sacombank Visa Platinum Cashback (Bạch Kim Hoàn Tiền)Một phần chưa xác minh 113.383đ/tháng ròng
    KhoảnCách tínhHoàn/tháng
    Siêu thị, cửa hàng tiện lợi
    Siêu thị
    2.000.000đ × 6,8% = 136.000đ (trần 680.000đ)136.000đ
    Chi tiêu còn lại (mức cơ bản)
    Ăn uống, Mua sắm online, Khác
    7.000.000đ × 0,39% = 27.300đ27.300đ
    Thẻ loại trừ nhóm này
    Xăng xe
    1.000.000đ → 0đ0đ

    Hoàn tiền: 163.300đ/tháng = 1.959.600đ/năm. Phí thường niên: 599.000đ. Ròng: 1.360.600đ/năm = 113.383đ/tháng.

    Chưa xác minh: fee_waiver_first_year (chưa tìm thấy điều kiện chính thức)

  5. 5 TPBank — TPBank EVOMột phần chưa xác minh 108.750đ/tháng ròng
    KhoảnCách tínhHoàn/tháng
    Chi tiêu online (e-commerce)
    Mua sắm online
    ⚠ Không tính giao dịch qua ví điện tử/cổng thanh toán (MoMo, ZaloPay, VNPAY...), trừ một số merchant trong danh sách trắng; loại MCC quảng cáo.
    3.000.000đ × 5% = 150.000đ (trần 500.000đ)150.000đ
    Chi tiêu còn lại (chưa công bố tỷ lệ → tính 0đ)
    Ăn uống, Siêu thị, Khác
    6.000.000đ → 0đ0đ
    Xăng xe: không có quy định hoàn tiền đã xác minh → 0đ
    Xăng xe
    1.000.000đ → 0đ0đ

    Hoàn tiền: 150.000đ/tháng = 1.800.000đ/năm. Phí thường niên: 495.000đ. Ròng: 1.305.000đ/năm = 108.750đ/tháng.

    Chưa xác minh: fee_waiver_next_years (chưa tìm thấy điều kiện chính thức; số cũ 100 triệu đã bỏ); default_rate (không công bố); điều kiện miễn phí năm đầu chỉ đối chiếu trên trang đối tác goevo.vn

  6. 6 Techcombank — Techcombank EverydayĐã đối chiếu nguồn chính thức 100.083đ/tháng ròng
    KhoảnCách tínhHoàn/tháng
    Mua sắm online trong nước (giao dịch từ 200.000đ)
    Mua sắm online
    3.000.000đ × 5% = 150.000đ150.000đ
    Chi tiêu còn lại (chưa công bố tỷ lệ → tính 0đ)
    Ăn uống, Siêu thị, Khác
    6.000.000đ → 0đ0đ
    Xăng xe: không có quy định hoàn tiền đã xác minh → 0đ
    Xăng xe
    1.000.000đ → 0đ0đ

    Hoàn tiền: 150.000đ/tháng = 1.800.000đ/năm. Phí thường niên: 599.000đ. Ròng: 1.201.000đ/năm = 100.083đ/tháng.

  7. 7 VIB — VIB Online Plus 2in1Một phần chưa xác minh 96.000đ/tháng ròng
    KhoảnCách tínhHoàn/tháng
    Chi tiêu online trong nước
    Mua sắm online
    3.000.000đ × 3% = 90.000đ (trần 600.000đ)90.000đ
    Chi tiêu còn lại (mức cơ bản)
    Ăn uống, Siêu thị, Khác
    6.000.000đ × 0,1% = 6.000đ6.000đ
    Xăng xe: không có quy định hoàn tiền đã xác minh → 0đ
    Xăng xe
    1.000.000đ → 0đ0đ

    Hoàn tiền: 96.000đ/tháng = 1.152.000đ/năm. Phí thường niên: 0đ (chi tiêu năm 120.000.000đ đạt mức miễn phí 120.000.000đ). Ròng: 1.152.000đ/năm = 96.000đ/tháng.

    Chưa xác minh: fee_waiver_first_year (biểu phí chính thức VIB không nêu điều kiện miễn phí năm đầu); fee_waiver_next_years (điều kiện 120 triệu lấy từ trang khuyến mãi miễn phí thường niên của VIB, không có trong biểu phí)

  8. 8 VIB — VIB Cash BackĐã đối chiếu nguồn chính thức 81.083đ/tháng ròng
    KhoảnCách tínhHoàn/tháng
    Nhóm Ẩm thực (phải đăng ký 1 trong 3 nhóm: Ẩm thực/Giải trí/Quảng cáo)
    Ăn uống
    3.000.000đ × 5% = 150.000đ (trần 800.000đ)150.000đ
    Chi tiêu còn lại (mức cơ bản)
    Mua sắm online, Siêu thị, Khác
    6.000.000đ × 0,1% = 6.000đ6.000đ
    Xăng xe: không có quy định hoàn tiền đã xác minh → 0đ
    Xăng xe
    1.000.000đ → 0đ0đ

    Hoàn tiền: 156.000đ/tháng = 1.872.000đ/năm. Phí thường niên: 899.000đ. Ròng: 973.000đ/năm = 81.083đ/tháng.

    Nhóm ưu đãi được chọn tự động: Nhóm Ẩm thực (phải đăng ký 1 trong 3 nhóm: Ẩm thực/Giải trí/Quảng cáo)
  9. 9 HSBC — HSBC Cash BackĐã đối chiếu nguồn chính thức 67.667đ/tháng ròng
    KhoảnCách tínhHoàn/tháng
    Siêu thị và cửa hàng tạp hóa
    Siêu thị
    2.000.000đ × 6% = 120.000đ (trần 200.000đ)120.000đ
    Chi tiêu còn lại (mức cơ bản)
    Ăn uống, Mua sắm online, Khác
    7.000.000đ × 0,3% = 21.000đ21.000đ
    Xăng xe: không có quy định hoàn tiền đã xác minh → 0đ
    Xăng xe
    1.000.000đ → 0đ0đ

    Hoàn tiền: 141.000đ/tháng = 1.692.000đ/năm. Phí thường niên: 880.000đ. Ròng: 812.000đ/năm = 67.667đ/tháng.

  10. 10 VPBank — VPBank Lady MastercardĐã đối chiếu nguồn chính thức 57.000đ/tháng ròng
    KhoảnCách tínhHoàn/tháng
    Siêu thị
    Siêu thị
    2.000.000đ × 2,5% = 50.000đ (trần 100.000đ)50.000đ
    Chi tiêu còn lại (mức cơ bản)
    Ăn uống, Mua sắm online, Khác
    7.000.000đ × 0,1% = 7.000đ7.000đ
    Thẻ loại trừ nhóm này
    Xăng xe
    1.000.000đ → 0đ0đ

    Hoàn tiền: 57.000đ/tháng = 684.000đ/năm. Phí thường niên: 0đ (chi tiêu năm 120.000.000đ đạt mức miễn phí 120.000.000đ). Ròng: 684.000đ/năm = 57.000đ/tháng.

  11. 11 UOB — UOB OneĐã đối chiếu nguồn chính thức 27.000đ/tháng ròng
    KhoảnCách tínhHoàn/tháng
    Chi tiêu còn lại (mức cơ bản)
    Ăn uống, Mua sắm online, Siêu thị, Khác
    9.000.000đ × 0,3% = 27.000đ27.000đ
    Thẻ loại trừ nhóm này
    Xăng xe
    1.000.000đ → 0đ0đ

    Hoàn tiền: 27.000đ/tháng = 324.000đ/năm. Phí thường niên: 0đ (chi tiêu năm 120.000.000đ đạt mức miễn phí 60.000.000đ). Ròng: 324.000đ/năm = 27.000đ/tháng.

  12. 12 Shinhan — Shinhan Visa Cash Back ChuẩnĐã đối chiếu nguồn chính thức 27.000đ/tháng ròng
    KhoảnCách tínhHoàn/tháng
    Chi tiêu còn lại (mức cơ bản)
    Ăn uống, Mua sắm online, Siêu thị, Khác
    9.000.000đ × 0,3% = 27.000đ27.000đ
    Xăng xe: không có quy định hoàn tiền đã xác minh → 0đ
    Xăng xe
    1.000.000đ → 0đ0đ

    Hoàn tiền: 27.000đ/tháng = 324.000đ/năm. Phí thường niên: 0đ (chi tiêu năm 120.000.000đ đạt mức miễn phí 35.000.000đ). Ròng: 324.000đ/năm = 27.000đ/tháng.

  13. 13 Techcombank — Techcombank Visa SignatureMột phần chưa xác minh 25.083đ/tháng ròng
    KhoảnCách tínhHoàn/tháng
    Nhà hàng (không phải nhà hàng đối tác)
    Ăn uống
    3.000.000đ × 5% = 150.000đ (trần 2.000.000đ)150.000đ
    Chi tiêu còn lại (chưa công bố tỷ lệ → tính 0đ)
    Mua sắm online, Siêu thị, Khác
    6.000.000đ → 0đ0đ
    Xăng xe: không có quy định hoàn tiền đã xác minh → 0đ
    Xăng xe
    1.000.000đ → 0đ0đ

    Hoàn tiền: 150.000đ/tháng = 1.800.000đ/năm. Phí thường niên: 1.499.000đ. Ròng: 301.000đ/năm = 25.083đ/tháng.

    Chưa xác minh: trần hoàn tiền (trang tự mâu thuẫn: 2 triệu vs 3 triệu điểm/tháng); default_rate (ngân hàng không công bố)

  14. 14 NCB — NCB Visa Credit ClassicMột phần chưa xác minh 9.000đ/tháng ròng
    KhoảnCách tínhHoàn/tháng
    Chi tiêu còn lại (mức cơ bản)
    Ăn uống, Mua sắm online, Siêu thị, Khác
    9.000.000đ × 0,1% = 9.000đ9.000đ
    Xăng xe: không có quy định hoàn tiền đã xác minh → 0đ
    Xăng xe
    1.000.000đ → 0đ0đ

    Hoàn tiền: 9.000đ/tháng = 108.000đ/năm. Phí thường niên: 0đ (chi tiêu năm 120.000.000đ đạt mức miễn phí 50.000.000đ). Ròng: 108.000đ/năm = 9.000đ/tháng.

    Chưa xác minh: tỷ lệ hoàn tiền 0,1% lấy từ thể lệ Cashback NCB đăng 04/2023; trang sản phẩm hiện tại không nêu tỷ lệ, chưa xác nhận còn nguyên hiệu lực; phí phát hành thẻ nhanh 220.000đ có áp dụng khi mở trên iziMobile hay không

  15. 15 NCB — NCB Visa Credit GoldMột phần chưa xác minh 9.000đ/tháng ròng
    KhoảnCách tínhHoàn/tháng
    Chi tiêu còn lại (mức cơ bản)
    Ăn uống, Mua sắm online, Siêu thị, Khác
    9.000.000đ × 0,1% = 9.000đ9.000đ
    Xăng xe: không có quy định hoàn tiền đã xác minh → 0đ
    Xăng xe
    1.000.000đ → 0đ0đ

    Hoàn tiền: 9.000đ/tháng = 108.000đ/năm. Phí thường niên: 0đ (chi tiêu năm 120.000.000đ đạt mức miễn phí 70.000.000đ). Ròng: 108.000đ/năm = 9.000đ/tháng.

    Chưa xác minh: tỷ lệ hoàn tiền 0,1% lấy từ thể lệ Cashback NCB đăng 04/2023; trang sản phẩm hiện tại không nêu tỷ lệ, chưa xác nhận còn nguyên hiệu lực; phí phát hành thẻ nhanh 220.000đ có áp dụng khi mở trên iziMobile hay không

  16. 16 Techcombank — Techcombank SparkĐã đối chiếu nguồn chính thức −8.917đ/tháng ròng
    KhoảnCách tínhHoàn/tháng
    Nhóm Nhà hàng
    Ăn uống
    3.000.000đ × 2% = 60.000đ (trần 500.000đ)60.000đ
    Chi tiêu còn lại (mức cơ bản)
    Mua sắm online, Siêu thị, Khác
    6.000.000đ × 0,1% = 6.000đ6.000đ
    Xăng xe: không có quy định hoàn tiền đã xác minh → 0đ
    Xăng xe
    1.000.000đ → 0đ0đ

    Hoàn tiền: 66.000đ/tháng = 792.000đ/năm. Phí thường niên: 899.000đ. Ròng: -107.000đ/năm = -8.917đ/tháng.

    Nhóm ưu đãi được chọn tự động: Nhóm Nhà hàng

Chưa đủ dữ liệu xác minh để xếp hạng: MB MB Mastercard Platinum, VPBank VPBank Flex Mastercard, HDBank HDBank Petrolimex 4in1, HDBank HDBank Vietjet Platinum, HDBank HDBank Vietjet Classic.

Cách tính & giới hạn

  • Chi tiêu mỗi tháng cố định; thẻ có thang hoàn tiền theo tổng chi tiêu kỳ sao kê được tính theo tổng chi tiêu bạn nhập.
  • Phần vượt trần hoàn tiền không được tính (cách tính thận trọng).
  • Xăng xe: chỉ tính khi thẻ có quy định hoàn tiền xăng dầu được xác minh. Nhiều thẻ loại trừ MCC 5541/5542 nên mặc định 0đ.
  • Hoàn tiền dạng điểm (VIB, Techcombank, UOB...) được tính 1 điểm = 1đ theo thể lệ đã đối chiếu (Techcombank: 1 U-Point = 1 VND theo trang chính thức; điểm đổi voucher/QR chứ không phải tiền mặt).
  • Phí thường niên năm thứ 2 trở đi: tính đủ, trừ khi chi tiêu 12 tháng đạt mức miễn phí đã xác minh của thẻ.

Thẻ có trạng thái "Một phần chưa xác minh" vẫn được tính nhưng cần kiểm tra lại trên trang ngân hàng. Xem bảng so sánh đầy đủ.

© Chọn Thẻ Theo Chi Tiêu · Dữ liệu v1-2026-10-17