Techcombank Visa Signature: phí thường niên và hoàn tiền theo nhóm chi tiêu
Một phần chưa xác minh Số liệu lấy từ nguồn chính thức, kiểm tra ngày 2026-11-05.
Phí thường niên
Phí: 1.499.000đ. 1.499.000đ/năm; hội viên Priority/Private miễn phí
- Năm đầu: Hoàn phí năm đầu nếu chi tiêu tối thiểu 5 triệu trong 30 ngày kể từ ngày kích hoạt (khách mới)
- Các năm sau: Chi tiêu năm liền trước từ 250 triệu
Quy định hoàn tiền
Hình thức: điểm hoàn tiền (xem ghi chú).
- Nhà hàng (không phải nhà hàng đối tác) (Ăn uống): 5%, trần hoàn 2.000.000đ/tháng. 5% nhà hàng thường, 10% nhà hàng đối tác (không tính). Trần: trang ghi 2 triệu điểm hoàn tiền/tháng ở mục đầu và 3 triệu điểm ở mục chi tiết — chưa thống nhất, dùng 2 triệu.
- Du lịch/khách sạn (Du lịch): 3%, trần hoàn 2.000.000đ/tháng. 3% du lịch/khách sạn.
Chi tiêu ngoài các nhóm trên: chưa công bố/chưa xác minh.
Lưu ý
- Chi tiêu ngoài nhóm: trang không công bố tỷ lệ hoàn tiền → tính 0đ.
- Điểm hoàn tiền: 50 điểm/1.000đ = 5%; 1 U-Point = 1 VND theo Techcombank (điểm dùng đổi voucher/thanh toán QR/OneU, không rút trực tiếp thành tiền mặt vào thẻ).
- Trang ghi 'tới 2 triệu điểm hoàn tiền/tháng' ở phần đầu và 'tối đa 3.000.000 điểm hoàn tiền/tháng' ở phần chi tiết; máy tính dùng mức thấp (2 triệu).
- Phần ưu đãi năm đầu: tiêu đề ghi 'miễn phí năm đầu khi kích hoạt', phần chi tiết yêu cầu chi tiêu 5 triệu trong 30 ngày.
- Trang Techcombank (05/11/2026) ghi trần tới 2 triệu điểm hoàn tiền/tháng; trang cũng nêu 'Hoàn tiền tới 5 triệu/tháng' là tổng gồm cả điểm thưởng. Máy tính giữ mức 2 triệu.
Thẻ này phù hợp với ai?
Thẻ có quy định hoàn tiền riêng cho: Ăn uống, Du lịch. Nếu chi tiêu hằng tháng của bạn tập trung ở các nhóm này, thẻ đáng để đưa vào danh sách so sánh.
Phí thường niên được miễn khi chi tiêu từ 250.000.000đ/năm (khoảng 20.833.333đ/tháng) — nếu mức chi tiêu của bạn thấp hơn, cần tính phí 1.499.000đ/năm vào chi phí.
Ví dụ tính với chi tiêu mẫu
Chi tiêu mẫu: ăn uống 3 triệu, xăng xe 1 triệu, mua sắm online 3 triệu, siêu thị 2 triệu, khác 1 triệu (tổng 10 triệu/tháng). Đây chỉ là ví dụ minh họa; kết quả của bạn phụ thuộc chi tiêu thực tế.
| Khoản | Cách tính | Hoàn/tháng |
|---|---|---|
| Nhà hàng (không phải nhà hàng đối tác) Ăn uống | 3.000.000đ × 5% = 150.000đ (trần 2.000.000đ) | 150.000đ |
| Chi tiêu còn lại (chưa công bố tỷ lệ → tính 0đ) Mua sắm online, Siêu thị, Khác | 6.000.000đ → 0đ | 0đ |
| Xăng xe: không có quy định hoàn tiền đã xác minh → 0đ Xăng xe | 1.000.000đ → 0đ | 0đ |
Hoàn tiền: 150.000đ/tháng. Phí thường niên: 1.499.000đ. Ròng: 25.083đ/tháng.
Nhập chi tiêu của bạn vào công cụ tính hoàn tiền · Các thẻ và lãi suất của Techcombank · Xem trong bảng so sánh
Nguồn chính thức của ngân hàng · kiểm tra ngày 2026-11-05
Tham khảo, không phải tư vấn tài chính. Ngân hàng có thể đổi điều kiện bất kỳ lúc nào; xác nhận lại với ngân hàng.
© Chọn Thẻ Theo Chi Tiêu · Dữ liệu v1-2026-10-17