Techcombank Everyday: hoàn tiền online, phí thường niên và lãi suất
Đã đối chiếu nguồn chính thức Số liệu lấy từ nguồn chính thức, kiểm tra ngày 2026-10-17.
Phí thường niên
Phí: 599.000đ. 599.000đ/năm; Priority/Private miễn phí
- Năm đầu: Hoàn phí năm đầu nếu chi tiêu tối thiểu 1,5 triệu trong tháng đầu sau kích hoạt (khách mới)
- Các năm sau: Bình quân chi tiêu 12,5 triệu/tháng (150 triệu/năm)
Quy định hoàn tiền
Hình thức: điểm (xem ghi chú).
- Mua sắm online trong nước (giao dịch từ 200.000đ) (Mua sắm online): 5%, chưa có thông tin trần; 10% khi tổng chi tiêu kỳ trước ≥ 15.000.000đ, trần hoàn 500.000đ/tháng; 10% khi tổng chi tiêu kỳ trước ≥ 30.000.000đ, trần hoàn 700.000đ/tháng. 5% (50 điểm/1.000đ); tổng chi tiêu từ 15 triệu/tháng nhân đôi thành 10%, tối đa 500.000 điểm/tháng; từ 30 triệu tối đa 700.000 điểm.
Chi tiêu ngoài các nhóm trên: chưa công bố/chưa xác minh.
Lưu ý
- Online quốc tế 8% (16% khi từ 15 triệu) chưa tính.
- Chi tiêu khác: trang không công bố tỷ lệ → 0đ.
- 1 U-Point = 1 VND theo Techcombank; điểm đổi voucher/thanh toán QR qua OneU.
- Ngân hàng không công bố trần điểm khi tổng chi tiêu dưới 15 triệu/tháng và không công bố tỷ lệ cho chi tiêu khác.
Thẻ này phù hợp với ai?
Thẻ có quy định hoàn tiền riêng cho: Mua sắm online. Nếu chi tiêu hằng tháng của bạn tập trung ở các nhóm này, thẻ đáng để đưa vào danh sách so sánh.
Phí thường niên được miễn khi chi tiêu từ 150.000.000đ/năm (khoảng 12.500.000đ/tháng) — nếu mức chi tiêu của bạn thấp hơn, cần tính phí 599.000đ/năm vào chi phí.
Ví dụ tính với chi tiêu mẫu
Chi tiêu mẫu: ăn uống 3 triệu, xăng xe 1 triệu, mua sắm online 3 triệu, siêu thị 2 triệu, khác 1 triệu (tổng 10 triệu/tháng). Đây chỉ là ví dụ minh họa; kết quả của bạn phụ thuộc chi tiêu thực tế.
| Khoản | Cách tính | Hoàn/tháng |
|---|---|---|
| Mua sắm online trong nước (giao dịch từ 200.000đ) Mua sắm online | 3.000.000đ × 5% = 150.000đ | 150.000đ |
| Chi tiêu còn lại (chưa công bố tỷ lệ → tính 0đ) Ăn uống, Siêu thị, Khác | 6.000.000đ → 0đ | 0đ |
| Xăng xe: không có quy định hoàn tiền đã xác minh → 0đ Xăng xe | 1.000.000đ → 0đ | 0đ |
Hoàn tiền: 150.000đ/tháng. Phí thường niên: 599.000đ. Ròng: 100.083đ/tháng.
Nhập chi tiêu của bạn vào công cụ tính hoàn tiền · Các thẻ và lãi suất của Techcombank · Xem trong bảng so sánh
Nguồn chính thức của ngân hàng · kiểm tra ngày 2026-10-17
Câu hỏi thường gặp
Lãi suất thẻ Techcombank Everyday bao nhiêu?
Theo phụ lục lãi suất thẻ tín dụng Techcombank 08/2026: 38,88%/năm (áp dụng sao kê sau 15/08/2026). Lãi quá hạn = 150% lãi trong hạn trên dư nợ gốc quá hạn. Kiểm tra 28/10/2026.
Khi nào bị tính lãi?
Nếu không trả đủ dư nợ cuối kỳ đúng hạn, lãi mua hàng tính theo ngày trên dư nợ thực tế (công thức /365). Rút tiền mặt: tính lãi từ ngày phát sinh. Chi tiết: cách tính lãi thẻ tín dụng.
Everyday hoàn tiền nhóm nào?
Theo dữ liệu trang: mua sắm online trong nước (giao dịch từ 200.000đ) có tỷ lệ hoàn; chi tiêu khác trang không công bố tỷ lệ → công cụ tính 0đ.
Tham khảo, không phải tư vấn tài chính. Ngân hàng có thể đổi điều kiện bất kỳ lúc nào; xác nhận lại với ngân hàng.
© Chọn Thẻ Theo Chi Tiêu · Dữ liệu v1-2026-10-17