Ưu đãi ThẻThẻ tín dụng
So sánh thẻ tín dụng VPBank và Techcombank
Bảng đặt cạnh nhau các thẻ của hai ngân hàng trong dữ liệu. Cột cuối là hoàn tiền ròng ước tính (sau phí thường niên) với chi tiêu mẫu: ăn uống 3 triệu, xăng xe 1 triệu, mua sắm online 3 triệu, siêu thị 2 triệu, khác 1 triệu (tổng 10 triệu/tháng). Đây chỉ là ví dụ, không phải kết luận thẻ nào phù hợp với bạn.
| Thẻ | Phí thường niên | Điều kiện miễn phí (các năm sau) | Hoàn tiền theo nhóm | Ròng/tháng (chi tiêu mẫu) |
|---|---|---|---|---|
| VPBank Lady Mastercard Đã đối chiếu nguồn chính thức | 599.000đ | Tổng chi tiêu năm liền trước từ 120 triệu | Siêu thị: 5% (mức cao nhất trong bảng) | 57.000đ |
| VPBank StepUp Mastercard Đã đối chiếu nguồn chính thức | 599.000đ | Tổng chi tiêu năm liền trước từ 120 triệu | Chi tiêu online: 15% (mức cao nhất trong bảng) Ăn uống: 6% (mức cao nhất trong bảng) | 633.000đ |
| Techcombank Visa Signature Một phần chưa xác minh | 1.499.000đ | Chi tiêu năm liền trước từ 250 triệu | Nhà hàng (không phải nhà hàng đối tác): 5% (mức cao nhất trong bảng) Du lịch/khách sạn: 3% (mức cao nhất trong bảng) | 25.083đ |
| Techcombank Everyday Đã đối chiếu nguồn chính thức | 599.000đ | Bình quân chi tiêu 12,5 triệu/tháng (150 triệu/năm) | Mua sắm online trong nước (giao dịch từ 200.000đ): 10% (mức cao nhất trong bảng) | 100.083đ |
| Techcombank Spark Đã đối chiếu nguồn chính thức | 899.000đ | Chi tiêu 150 triệu/năm (12,5 triệu/tháng) | Nhóm Du lịch: 8% (mức cao nhất trong bảng) Nhóm Nhà hàng: 2% (mức cao nhất trong bảng) Nhóm Mua sắm trực tuyến: 2% (mức cao nhất trong bảng) | -8.917đ |
Nhập chi tiêu của bạn để so sánh chính xác hơn · VPBank · Techcombank
Tham khảo, không phải tư vấn tài chính.
© Chọn Thẻ Theo Chi Tiêu · Dữ liệu v1-2026-10-17