Ưu đãi ThẻThẻ tín dụng
VPBank: thẻ tín dụng và lãi suất tiết kiệm trong dữ liệu
Thẻ tín dụng (2)
| Thẻ | Phí thường niên | Hoàn tiền theo nhóm | Nguồn |
|---|---|---|---|
| VPBank Lady Mastercard Đã đối chiếu nguồn chính thức | 599.000đ | Siêu thị: 5% (mức cao nhất trong bảng) | Nguồn Kiểm tra 2026-11-05 |
| VPBank StepUp Mastercard Đã đối chiếu nguồn chính thức | 599.000đ | Chi tiêu online: 15% (mức cao nhất trong bảng) Ăn uống: 6% (mức cao nhất trong bảng) | Nguồn Kiểm tra 2026-11-05 |
Lãi suất tiết kiệm 12 tháng
| Tại quầy | Online | Áp dụng từ | Nguồn |
|---|---|---|---|
| chưa xác minh | chưa xác minh | chưa rõ | Nguồn Kiểm tra 2026-10-17 |
Kỳ hạn 12 tháng, VND, cá nhân, lãi cuối kỳ (%/năm). Bảng 'Lãi suất' trên trang Lãi suất & Tỷ giá của VPBank: 12 tháng 7,1%/năm (mọi mức tiền, không ghi kênh, 'chỉ mang tính tham khảo'). File biểu chính thức chưa tải được nên không xếp hạng theo mức này.
Tính hoàn tiền theo chi tiêu của bạn · Bảng lãi suất tiết kiệm
Xem thêm: VIB và VPBank · VPBank và Techcombank · Thẻ VPBank Flex: chọn nhóm hoàn tiền · Phí thường niên VPBank StepUp
Tham khảo, không phải tư vấn tài chính.
© Chọn Thẻ Theo Chi Tiêu · Dữ liệu v1-2026-10-17