Ưu đãi ThẻThẻ tín dụng

Thẻ VPBank Flex Mastercard: phí, LynkiD và mở online

Cập nhật 2026-11-05 · dữ liệu kiểm tra 2026-11-05

Mục lục
  1. Phí thường niên Flex bao nhiêu?
  2. LynkiD: hoàn / tích điểm đến đâu?
  3. Flex khác StepUp và Lady thế nào?
  4. Ai hợp Flex?
  5. Cách mở thẻ và kích hoạt
  6. Câu hỏi thường gặp
  7. Nguồn đã đối chiếu (05/11/2026)

VPBank Flex Mastercard là thẻ 2 trong 1 (ghi nợ + tín dụng trên cùng thẻ vật lý). Bạn chọn nguồn thanh toán debit hoặc credit từng lần chi. Bài này gom phí thường niên, điều kiện miễn phí, tích điểm LynkiD và cách mở online — số liệu lấy từ trang sản phẩm và biểu phí VPBank kiểm tra ngày 05/11/2026.

Phí thường niên Flex bao nhiêu?

Theo thông báo điều chỉnh biểu phí dịch vụ thẻ tín dụng cá nhân (hiệu lực 19/10/2026):

Hạng mụcMức
Phí thường niên tính năng tín dụng Flex359.000đ/thẻ/năm
Miễn năm đầu (thẻ vật lý, thẻ chính)3 giao dịch chi tiêu trong 30 ngày đầu, mỗi giao dịch từ 300.000đ. Từ 01/01/2027: 3 giao dịch trong 30 ngày, tổng từ 3.000.000đ
Miễn các năm tiếp theo (thẻ chính)Doanh số chi tiêu năm liền trước ≥ 120.000.000đ

Theo biểu phí dịch vụ thẻ hiệu lực 20/06/2026, phí thường niên tính năng ghi nợ Flex là 99.000đ/thẻ/năm. Thông báo 19/10/2026 chỉ điều chỉnh nhóm thẻ tín dụng; mức debit 99.000đ vẫn lấy từ biểu 20/06 cho đến khi có cập nhật riêng.

Nếu bạn dùng cả hai tính năng và bị tính đủ hai khoản, tổng tham chiếu = 359.000đ + 99.000đ. Trên thực tế, ngân hàng có thể chỉ thu theo tính năng đang kích hoạt — xác nhận trên sao kê hoặc app VPBank NEO trước khi quyết định.

Phí chuyển đổi ngoại tệ (cùng thông báo 19/10/2026, nhóm có Flex): 3,5% giá trị giao dịch, tối thiểu 10.000đ. Rút tiền mặt ATM (cùng nhóm): 4,5%, tối thiểu 120.000đ/giao dịch.

LynkiD: hoàn / tích điểm đến đâu?

Trang sản phẩm VPBank Flex cho bạn chọn một trong bốn gói: Ăn uống (mặc định), Du lịch, Thể thao, Thời trang, mỹ phẩm, nước hoa. Mỗi gói đi với một thiết kế mặt thẻ.

Khi thanh toán bằngMức điểm LynkiDTrần mỗi thángĐiều kiện
Tín dụng8% cho gói đã chọn500.000đChi tiêu hợp lệ từ 2 triệu/kỳ sao kê
Ghi nợ1%200.000đChi tiêu từ 1 triệu/kỳ

Ví dụ: chọn gói Ăn uống, mỗi tháng quẹt thẻ tín dụng 3 triệu ăn uống thì được khoảng 240.000 điểm. Muốn chạm trần 500.000 điểm, bạn cần khoảng 6,25 triệu ăn uống/tháng.

VPBank không công bố tỷ lệ cho các nhóm chi tiêu ngoài gói đã chọn, nên chúng tôi không tính phần đó.

Quà mở thẻ: 300.000 điểm LynkiD khi chi 1,5 triệu trong 30 ngày đầu.

Lưu ý: ưu đãi chào mừng / hoàn 15% từng xuất hiện trên trang sản phẩm hoặc bài viết đối tác là chương trình có hạn — không dùng làm mức thường xuyên.

Flex khác StepUp và Lady thế nào?

Cùng nhà VPBank, khác mục tiêu:

FlexStepUpLady
Loại2-in-1 debit + creditTín dụngTín dụng
Phí TN credit (tham chiếu)359.000đ599.000đ599.000đ
Miễn năm đầu3 GD trong 30 ngày, mỗi GD từ 300.000đ (từ 01/01/2027: tổng từ 3 triệu)Giống FlexGiống Flex
Miễn năm sauTừ 120 triệuTừ 120 triệuTừ 120 triệu
Điểm nhấnLynkiD đến 8% theo góiHoàn theo hạng mục xoayƯu đãi dành cho nữ

Muốn so Flex với StepUp, Lady và thẻ ngân hàng khác theo chi tiêu thật, nhập số vào công cụ tính hoàn tiền. Chi tiết phí StepUp xem Phí thường niên VPBank StepUp. Bảng điều kiện nhiều ngân hàng: Miễn phí thường niên thẻ tín dụng.

Cùng đợt điều chỉnh này (VPBank thông báo 13/10/2026, áp dụng từ 19/10/2026), phí thường niên thẻ chính StepUp và Lady tăng từ 499.000đ lên 599.000đ.

Ai hợp Flex?

  • Muốn một thẻ vừa trừ tài khoản vừa vay hạn mức.
  • Chi tiêu tập trung một nhóm (ăn uống / du lịch / thể thao / thời trang, mỹ phẩm) để tận dụng mức LynkiD cao hơn.
  • Sẵn sàng kích hoạt và chi đủ điều kiện miễn năm đầu trong 30 ngày (thẻ vật lý).

Ít phù hợp nếu bạn hầu như chỉ cần hoàn tiền cố định không gắn LynkiD, hoặc không muốn theo dõi hai nguồn thanh toán trên cùng plastic.

Cách mở thẻ và kích hoạt

  1. Đăng ký online qua đối tác (Finex / Dinos) hoặc kênh VPBank.
  2. Chờ duyệt hạn mức tín dụng (nếu bật credit).
  3. Nhận thẻ vật lý → kích hoạt trên VPBank NEO.
  4. Trong 30 ngày sau kích hoạt: thực hiện đủ giao dịch để đạt điều kiện miễn phí năm đầu (nếu muốn tránh 359.000đ).
  5. Chọn gói LynkiD / thiết kế theo nhóm chi tiêu chính.

Đăng ký

Đọc thêm: Phí thường niên VPBank StepUp · VIB và VPBank · VPBank và Techcombank

Câu hỏi thường gặp

Flex có bắt buộc mở cả debit và credit không? Trang sản phẩm mô tả thẻ 2-in-1; bạn chọn nguồn từng giao dịch. Việc ngân hàng có kích hoạt sẵn cả hai tính năng hay không phụ thuộc hồ sơ — hỏi lại khi nhận thẻ / trên NEO.

Giao dịch nào được tính vào điều kiện miễn phí năm đầu? Hiện tại: 3 giao dịch chi tiêu trong 30 ngày đầu, mỗi giao dịch từ 300.000đ (thẻ vật lý, thẻ chính). Từ 01/01/2027: 3 giao dịch trong 30 ngày, tổng từ 3 triệu. Rút tiền mặt và các khoản phí thường không được tính là chi tiêu; hãy hỏi VPBank nếu bạn định dùng giao dịch đặc biệt như nạp ví.

Phí 359.000đ đã gồm VAT chưa? Biểu / thông báo VPBank thường ghi số đã công bố trên PDF; nếu sao kê có dòng VAT tách, lấy sao kê làm chuẩn.

Nguồn đã đối chiếu (05/11/2026)

Muốn xem hoàn tiền ròng sau phí thường niên theo chi tiêu của bạn?

Nhập chi tiêu của bạn

© Chọn Thẻ Theo Chi Tiêu · Dữ liệu v1-2026-10-17