Ưu đãi ThẻThẻ tín dụng

VPBank Flex Mastercard: phí thường niên và hoàn tiền theo nhóm chi tiêu

Đã đối chiếu nguồn chính thức Số liệu lấy từ nguồn chính thức, kiểm tra ngày 2026-11-05.

Phí thường niên

Phí: 359.000đ. Tính năng tín dụng 359.000đ/thẻ/năm (biểu phí áp dụng từ 19/10/2026). Tính năng ghi nợ 99.000đ/thẻ/năm (biểu phí dịch vụ thẻ 20/06/2026).

  • Năm đầu: Thẻ chính vật lý có 3 giao dịch chi tiêu trong 30 ngày đầu, mỗi giao dịch từ 300.000đ; từ 01/01/2027: 3 giao dịch trong 30 ngày, tổng từ 3 triệu
  • Các năm sau: Tổng chi tiêu năm liền trước từ 120 triệu

Quy định hoàn tiền

Hình thức: điểm LynkiD.

  • LynkiD 8% — gói Ăn uống (mặc định) (Ăn uống): 0%, trần hoàn 0đ/tháng; 8% khi tổng chi tiêu kỳ trước ≥ 2.000.000đ, trần hoàn 500.000đ/tháng. 8% điểm LynkiD cho nhóm đã chọn khi chi tiêu hợp lệ trong kỳ sao kê từ 2 triệu, tối đa 500.000đ/tháng (phía tín dụng).
  • LynkiD 8% — gói Du lịch (Du lịch): 0%, trần hoàn 0đ/tháng; 8% khi tổng chi tiêu kỳ trước ≥ 2.000.000đ, trần hoàn 500.000đ/tháng. 8% điểm LynkiD cho nhóm đã chọn khi chi tiêu hợp lệ trong kỳ sao kê từ 2 triệu, tối đa 500.000đ/tháng (phía tín dụng).

Chi tiêu ngoài các nhóm trên: chưa công bố/chưa xác minh.

Lưu ý

  • Thẻ 2 trong 1: ghi nợ + tín dụng trên cùng thẻ; chọn nguồn tiền từng giao dịch.
  • Chọn 1 trong 4 gói: Ăn uống (mặc định), Du lịch, Thể thao, Thời trang/mỹ phẩm/nước hoa. Công cụ chỉ tính được gói Ăn uống và Du lịch.
  • Phía ghi nợ: 1% điểm LynkiD, tối đa 200.000đ/tháng, khi chi từ 1 triệu/kỳ (công cụ không tính phần này).
  • VPBank không công bố tỷ lệ cho nhóm không chọn, nên công cụ tính 0đ cho phần chi tiêu đó.
  • Quà mở thẻ: 300.000 điểm LynkiD khi chi 1,5 triệu trong 30 ngày đầu.
  • Phí chuyển đổi ngoại tệ 3,5% (tối thiểu 10.000đ); rút tiền mặt 4,5% (tối thiểu 120.000đ).

Thẻ này phù hợp với ai?

Thẻ có quy định hoàn tiền riêng cho: Ăn uống, Du lịch. Nếu chi tiêu hằng tháng của bạn tập trung ở các nhóm này, thẻ đáng để đưa vào danh sách so sánh.

Phí thường niên được miễn khi chi tiêu từ 120.000.000đ/năm (khoảng 10.000.000đ/tháng) — nếu mức chi tiêu của bạn thấp hơn, cần tính phí 359.000đ/năm vào chi phí.

Nhập chi tiêu của bạn vào công cụ tính hoàn tiền · Các thẻ và lãi suất của VPBank · Xem trong bảng so sánh

Xem thêm: Thẻ VPBank Flex: chọn nhóm hoàn tiền · Phí thường niên VPBank StepUp · VIB và VPBank · VPBank và Techcombank

Nguồn chính thức của ngân hàng · Nguồn 2 · Nguồn 3 · kiểm tra ngày 2026-11-05

Tham khảo, không phải tư vấn tài chính. Ngân hàng có thể đổi điều kiện bất kỳ lúc nào; xác nhận lại với ngân hàng.

© Chọn Thẻ Theo Chi Tiêu · Dữ liệu v1-2026-10-17