Phí thường niên Techcombank Everyday, Spark, Signature: bao nhiêu và miễn thế nào?
Mục lục
Ba thẻ Techcombank hay xuất hiện khi bạn tìm hoàn tiền hoặc điểm: Everyday, Spark và Visa Signature. Trước khi mở, câu hỏi thường gặp là phí thường niên bao nhiêu và làm sao để không phải trả. Bài này gom số từ trang sản phẩm Techcombank (dữ liệu kiểm tra 17/10/2026), kèm phép tính hòa vốn đơn giản.
Bảng phí và điều kiện miễn / hoàn
| Thẻ | Phí/năm | Năm đầu | Các năm sau |
|---|---|---|---|
| Everyday | 599.000đ | Hoàn phí nếu chi từ 1,5 triệu trong tháng đầu sau kích hoạt (khách mới) | Bình quân 12,5 triệu/tháng (150 triệu/năm) |
| Spark | 899.000đ | Hoàn phí nếu chi từ 1,5 triệu trong tháng đầu sau kích hoạt (khách mới) | Chi 150 triệu/năm (khoảng 12,5 triệu/tháng) |
| Visa Signature | 1.499.000đ | Hoàn phí nếu chi từ 5 triệu trong 30 ngày sau kích hoạt (khách mới) | Chi năm liền trước từ 250 triệu |
Theo ghi chú trên trang sản phẩm: hội viên Priority / Private được miễn phí thường niên các thẻ này. Điều kiện năm đầu ghi rõ cho khách mới; nếu bạn đã có quan hệ với Techcombank, hãy hỏi ngân hàng trước khi mở.
Everyday: 599.000đ và ngưỡng 150 triệu/năm
Phí 599.000đ/năm tương đương khoảng 49.900đ/tháng. Năm đầu, nếu bạn là khách mới và chi từ 1,5 triệu trong tháng đầu sau kích hoạt, Techcombank hoàn phí năm đầu.
Các năm sau cần 150 triệu/năm. Ở mức chi ổn định:
- 10 triệu/tháng → 120 triệu/năm → chưa đạt, vẫn trả 599.000đ.
- 12,5 triệu/tháng → đúng 150 triệu → đạt (theo dữ liệu trang sản phẩm).
- 15 triệu/tháng → vượt ngưỡng, phí tính 0đ trong công cụ.
Everyday chủ yếu thưởng mua sắm online trong nước (giao dịch từ 200.000đ): 5% điểm, nhân đôi lên 10% khi tổng chi tiêu tháng từ 15 triệu (trần điểm theo bậc). Chi tiêu “khác” trang không công bố tỷ lệ → máy tính ghi 0đ. Xem chi tiết trên trang thẻ Everyday.
Spark: 899.000đ, cùng ngưỡng năm sau với Everyday
Phí 899.000đ/năm ≈ 74.900đ/tháng. Điều kiện năm đầu giống Everyday (1,5 triệu tháng đầu, khách mới). Năm sau cũng 150 triệu/năm.
Khác Everyday ở cách thưởng: bạn chọn một nhóm (du lịch/thời trang/giải trí 8%, hoặc nhà hàng/online 2%), trần 500.000 điểm/tháng; nhóm không chọn vẫn nhận 0,1%. Nếu phần lớn chi của bạn không khớp nhóm đã chọn, hoàn tiền có thể thấp hơn phí — hãy thử trên công cụ trước.
Ví dụ thô khi không đạt 150 triệu/năm: cần hoàn khoảng 74.900đ/tháng mới đủ bù phí. Ở nhóm du lịch 8% (trần 500.000đ), khoảng 937.000đ du lịch/tháng mới đủ bù phí (chưa kể trần và nhóm khác). Ở nhóm nhà hàng/online 2%: khoảng 3,75 triệu/tháng trong nhóm đó.
Signature: 1.499.000đ và ngưỡng 250 triệu
Phí 1.499.000đ/năm ≈ 125.000đ/tháng. Năm đầu (khách mới): chi từ 5 triệu trong 30 ngày sau kích hoạt để được hoàn phí. Năm sau: 250 triệu năm liền trước — khoảng 20,8 triệu/tháng.
Trang sản phẩm có chỗ ghi “miễn phí năm đầu khi kích hoạt” ở tiêu đề và chi tiết yêu cầu 5 triệu/30 ngày: dữ liệu của chúng tôi dùng điều kiện chi tiết. Trần điểm hoàn tiền trên trang cũng chưa thống nhất (2 triệu vs 3 triệu điểm/tháng) — máy tính dùng mức thấp hơn; xem trang Signature.
Signature phù hợp hơn nếu bạn đã chi cao và cần nhóm nhà hàng/du lịch; với chi dưới ~20 triệu/tháng, khả năng phải trả đủ 1,499 triệu phí năm sau là cao.
So nhanh ba thẻ theo ngưỡng phí
| Câu hỏi | Everyday | Spark | Signature |
|---|---|---|---|
| Phí nếu không miễn | 599.000đ | 899.000đ | 1.499.000đ |
| Năm đầu (khách mới) | 1,5 triệu tháng đầu | 1,5 triệu tháng đầu | 5 triệu / 30 ngày |
| Năm sau | 150 triệu/năm | 150 triệu/năm | 250 triệu/năm |
| Ước chi/tháng để miễn năm sau | ~12,5 triệu | ~12,5 triệu | ~20,8 triệu |
Không có thẻ nào trong bảng “miễn phí trọn đời không điều kiện”. Hội viên Priority/Private là ngoại lệ theo ghi chú trang sản phẩm.
Tự kiểm với chi tiêu của bạn
- Mở công cụ tính hoàn tiền, nhập chi tiêu trung bình vài tháng gần đây theo nhóm.
- So dòng Everyday / Spark / Signature: phí được tính 0đ hay còn trừ đủ; nhóm nào được điểm.
- Thử kéo tổng xuống dưới 12,5 triệu/tháng (Everyday, Spark) hoặc dưới 20 triệu (Signature) để xem năm sau còn bù được phí không.
- Đọc thêm cách tính lãi thẻ (Everyday 38,88%/năm, Spark 37,92%/năm theo phụ lục 08/2026) — trả thiếu dư nợ có thể đắt hơn cả phí.
- Muốn xem điều kiện nhiều ngân hàng cùng lúc: bài miễn phí thường niên.
Câu hỏi thường gặp
Everyday và Spark cùng 150 triệu/năm — khác gì về phí?
Mức phí gốc khác (599.000đ vs 899.000đ). Ngưỡng năm sau giống nhau theo dữ liệu trang sản phẩm. Khác chính là nhóm thưởng và trần điểm.
Tôi không phải khách mới thì năm đầu có hoàn phí không?
Điều kiện trong dữ liệu ghi cho khách mới. Trường hợp khác: chưa xác minh — hỏi Techcombank.
Priority / Private miễn phí có cần chi tiêu không?
Trang sản phẩm ghi miễn phí thường niên cho hội viên Priority/Private. Chi tiết điều kiện hội viên: chưa xác minh trong dữ liệu thẻ.
Signature có miễn phí năm đầu không điều kiện không?
Tiêu đề trang có chỗ nói miễn khi kích hoạt, phần chi tiết yêu cầu chi 5 triệu trong 30 ngày. Chúng tôi dùng điều kiện chi tiết; hãy đối chiếu trang chính thức trước khi mở.
Số liệu kiểm tra khi nào?
17/10/2026, từ trang sản phẩm Techcombank Everyday, Spark và Visa Signature trong data của site.
Nội dung chỉ mang tính tham khảo, không phải tư vấn tài chính. Xem thêm Disclosure.
Muốn xem hoàn tiền ròng sau phí thường niên theo chi tiêu của bạn?
Nhập chi tiêu của bạn