Defi 101AMM
← Defi 101

Tài nguyên · Defi 101 · AMM

Defi 101

AMM là gì?

TL;DR: AMM (automated market maker) = sàn dùng pool 2 token thay sổ lệnh. Giá theo công thức x · y = k. Anh em swap khớp với pool (không khớp limit của người khác). Lệnh to hơn depth → price impact lớn. LP gửi cặp → nhận phí swap khi có volume.
Infographic AMM là gì: pool · x·y=k · price impact · AMM vs sổ lệnh · depth · earn/0/rủi ro.

Ảnh: pool · x·y=k · price impact · AMM vs sổ lệnh · depth · earn/0/rủi ro.

AMM nghĩa là gì?

AMM = automated market maker (làm giá tự động). Thay vì xếp limit buy/sell như order book, protocol giữ một liquidity pool: smart contract chứa reserve (số dư) của 2 token.

Ai cũng có thể làm LP (liquidity provider): gửi cặp token vào pool. Trader swap trực tiếp với pool.

Công thức x · y = k

Gọi x và y là reserve 2 token. Pool giữ k = x · y gần như không đổi sau mỗi swap (Uniswap v2-style; fee làm k tăng nhẹ theo thời gian).

Khi anh em bán token A vào pool:

  1. Reserve A tăng, reserve B giảm.
  2. Tỉ lệ đổi → giá chạy.
  3. Nhận B theo đường cong, không theo một mức giá cố định.

Đó là lý do lệnh to “ăn sâu” vào curve → giá khớp trung bình xấu hơn spot lúc nhìn — gọi là price impact.

Ví dụ giả định (VÍ DỤ)

Pool: 100 ETH + 200.000 USDC → spot 2.000 USDC/ETH · k = 20.000.000.

Bán 10 ETH vào pool (bỏ qua fee cho dễ nhìn):

TrướcSau
ETH100110
USDC200.000~181.818
Giá TB nhận2.000 spot~1.818

Impact khoảng 9% so spot — vì 10 ETH không nhỏ so với 100 ETH trong pool.

AMM vs sổ lệnh

AMMSổ lệnh
Ai cung cấp liquidityLP trong poolNgười đặt limit
Giá đến từ đâux · y = k (tỉ lệ reserve)Bid / ask khớp nhau
Lệnh toCurve chạy liên tụcĂn nhiều mức giá
Trader khớp vớiPoolLệnh của người khác

Cùng hệ quả cảm giác: size lớn + depth mỏng → khớp tệ hơn. Nhưng cơ chế khác: AMM không “ăn” từng limit; giá dịch trên curve. Chi tiết trượt trên sổ → Slippage. Spread hai phía sổ → Spread.

Một số pool chia liquidity thành ô % quanh giá (bins) — gần cảm giác depth sổ hơn AMM full-range cổ điển → Liquidity bins.

Pool sâu vs mỏng

Cùng một size swap:

  • Pool sâu (reserve lớn quanh giá hiện tại) → price impact nhỏ.
  • Pool mỏng → impact sâu, dễ “thổi” giá.

Trước khi bấm swap: nhìn quote / impact % trên UI. Pool TVL cao không cứu được nếu liquidity không nằm quanh mức giá anh em trade.

Khi nào LP earn?

  • Earn: có người swap qua pool → LP nhận phần swap fee (tỷ lệ tùy pool / version).
  • Earn 0: ít volume, pool idle, hoặc position không nằm trên đường trade (với AMM tập trung range / bins).

Fee không phải lời chắc. Giá 2 token trong pool lệch so lúc deposit → có thể thua so với giữ riêng 2 token — gọi tắt IL (impermanent loss). Chi tiết → Impermanent Loss.

Rủi ro cần biết

  • Pool mỏng / coin mỏng → impact sâu khi swap.
  • IL khi giá cặp lệch mạnh.
  • Lỗi smart contract, pool giả / rug, oracle/fee rule đổi (tùy protocol).

Chỉ để tham khảo, không phải lời khuyên tài chính. NFA · DYOR.

Câu hỏi thường gặp

AMM khác sổ lệnh chỗ nào quan trọng nhất?
Trader khớp với pool, không khớp limit của người khác. Giá từ công thức reserve, không từ sổ bid/ask.

Price impact khác slippage?
Theo Uniswap docs: price impact = giá chạy vì size so với liquidity trong lúc thực thi trên curve. Slippage = giá còn có thể đổi thêm trong lúc tx pending (mempool). UI thường gộp cảm giác “trượt”; bài Slippage nói góc sổ lệnh.

Uniswap v3/v4 còn x·y=k không?
Vẫn constant product, nhưng trong range LP chọn (concentrated liquidity). Bài này lấy mô hình v2-style full-range cho dễ hình dung.

Đọc thêm

Nguồn

Muốn đi cùng cách mình đầu tư dài hạn?

Xem Hội Viên