Sacombank Visa Platinum Cashback: hoàn tiền, trần và phí thường niên
Một phần chưa xác minh Số liệu lấy từ nguồn chính thức, kiểm tra ngày 2026-10-17.
Phí thường niên
Phí: 599.000đ. Thẻ chính 599.000đ/năm; thẻ phụ miễn phí
- Các năm sau: Từ kỳ thu phí năm thứ 2 (hạng Platinum): doanh số thanh toán 400 triệu/năm miễn 100%; 300 triệu/năm miễn 50%
Quy định hoàn tiền
Hình thức: tiền hoàn.
- Siêu thị, cửa hàng tiện lợi (Siêu thị): 6,8%, trần hoàn 680.000đ/tháng. 6,8%; trần 680.000đ/kỳ thông báo giao dịch dùng chung với nhóm di chuyển (di chuyển 16,8% là ứng dụng gọi xe, không phải xăng dầu).
Chi tiêu ngoài các nhóm trên: 0,39%.
Nhóm không được hoàn tiền theo dữ liệu: Xăng xe.
Lưu ý
- Thể lệ loại trừ xăng dầu (MCC 5541, 5542).
- Thẻ phát hành từ 15/07/2026 áp dụng tiện ích mới từ 15/07/2026; thẻ cũ từ kỳ thông báo 09/2026.
- Chi tiêu khác 0,39% không giới hạn, giao dịch tối thiểu 100.000đ (thể lệ hoàn tiền).
Thẻ này phù hợp với ai?
Thẻ có quy định hoàn tiền riêng cho: Siêu thị. Nếu chi tiêu hằng tháng của bạn tập trung ở các nhóm này, thẻ đáng để đưa vào danh sách so sánh.
Phí thường niên được miễn khi chi tiêu từ 400.000.000đ/năm (khoảng 33.333.333đ/tháng) — nếu mức chi tiêu của bạn thấp hơn, cần tính phí 599.000đ/năm vào chi phí.
Ví dụ tính với chi tiêu mẫu
Chi tiêu mẫu: ăn uống 3 triệu, xăng xe 1 triệu, mua sắm online 3 triệu, siêu thị 2 triệu, khác 1 triệu (tổng 10 triệu/tháng). Đây chỉ là ví dụ minh họa; kết quả của bạn phụ thuộc chi tiêu thực tế.
| Khoản | Cách tính | Hoàn/tháng |
|---|---|---|
| Siêu thị, cửa hàng tiện lợi Siêu thị | 2.000.000đ × 6,8% = 136.000đ (trần 680.000đ) | 136.000đ |
| Chi tiêu còn lại (mức cơ bản) Ăn uống, Mua sắm online, Khác | 7.000.000đ × 0,39% = 27.300đ | 27.300đ |
| Thẻ loại trừ nhóm này Xăng xe | 1.000.000đ → 0đ | 0đ |
Hoàn tiền: 163.300đ/tháng. Phí thường niên: 599.000đ. Ròng: 113.383đ/tháng.
Nhập chi tiêu của bạn vào công cụ tính hoàn tiền · Các thẻ và lãi suất của Sacombank · Xem trong bảng so sánh
Nguồn chính thức của ngân hàng · Nguồn 2 · Nguồn 3 · kiểm tra ngày 2026-10-17
Câu hỏi thường gặp
Sacombank Cashback hoàn tiền những gì?
Theo dữ liệu trang: hoàn theo nhóm trong thể lệ; chi tiêu khác 0,39% (giao dịch tối thiểu 100.000đ). Loại trừ xăng dầu (MCC 5541, 5542). Xem bài hoàn tiền siêu thị.
Phí thường niên bao nhiêu?
Thẻ chính 599.000đ/năm; thẻ phụ miễn phí theo dữ liệu. Điều kiện miễn phí năm đầu: chưa xác minh.
Lãi suất thẻ Sacombank Platinum Cashback?
Chưa xác minh mức %/năm cụ thể. Sacombank thông báo điều chỉnh lãi từ 09/04/2026. Miễn lãi mua sắm tối đa 55 ngày nếu trả đủ đúng hạn (theo trang NH). Bài chung: cách tính lãi thẻ.
Tham khảo, không phải tư vấn tài chính. Ngân hàng có thể đổi điều kiện bất kỳ lúc nào; xác nhận lại với ngân hàng.
© Chọn Thẻ Theo Chi Tiêu · Dữ liệu v1-2026-10-17