Ưu đãi ThẻThẻ tín dụng

TPBank EVO: phí thường niên và hoàn tiền theo nhóm chi tiêu

Một phần chưa xác minh Số liệu lấy từ nguồn chính thức, kiểm tra ngày 2026-10-17.

Phí thường niên

Phí: 495.000đ. Phí thường niên 0đ; phí quản lý hạn mức 495.000đ/năm (biểu phí TPBank hiệu lực từ 24/04/2026) — máy tính tính 495.000đ là chi phí hằng năm

  • Năm đầu: Miễn phí quản lý hạn mức năm đầu nếu có ít nhất 3 giao dịch chi tiêu trong 90 ngày từ ngày mở thẻ (điều khoản chương trình, từ 01/08/2025, chưa thấy ngày kết thúc; trang goevo.vn có chỗ ghi 'không kèm điều kiện' nhưng thể lệ yêu cầu 3 giao dịch)

Quy định hoàn tiền

Hình thức: tiền hoàn (ghi vào thẻ).

  • Chi tiêu online (e-commerce) (Mua sắm online): 1%, trần hoàn 500.000đ/tháng; 5% khi tổng chi tiêu kỳ trước ≥ 10.000.000đ, trần hoàn 500.000đ/tháng; 10% khi tổng chi tiêu kỳ trước ≥ 30.000.000đ, trần hoàn 500.000đ/tháng. Theo tổng chi tiêu kỳ sao kê: dưới 10 triệu 1%; từ 10 đến dưới 30 triệu 5%; từ 30 triệu 10%; tối đa 500.000đ/kỳ (thể lệ áp dụng từ 21/10/2025).
    ⚠ Không tính giao dịch qua ví điện tử/cổng thanh toán (MoMo, ZaloPay, VNPAY...), trừ một số merchant trong danh sách trắng; loại MCC quảng cáo.

Chi tiêu ngoài các nhóm trên: chưa công bố/chưa xác minh.

Lưu ý

  • Chi tiêu ngoài online: thể lệ không nêu tỷ lệ → 0đ.
Chưa xác minh: fee_waiver_next_years (chưa tìm thấy điều kiện chính thức; số cũ 100 triệu đã bỏ); default_rate (không công bố); điều kiện miễn phí năm đầu chỉ đối chiếu trên trang đối tác goevo.vn

Thẻ này phù hợp với ai?

Thẻ có quy định hoàn tiền riêng cho: Mua sắm online. Nếu chi tiêu hằng tháng của bạn tập trung ở các nhóm này, thẻ đáng để đưa vào danh sách so sánh.

Ví dụ tính với chi tiêu mẫu

Chi tiêu mẫu: ăn uống 3 triệu, xăng xe 1 triệu, mua sắm online 3 triệu, siêu thị 2 triệu, khác 1 triệu (tổng 10 triệu/tháng). Đây chỉ là ví dụ minh họa; kết quả của bạn phụ thuộc chi tiêu thực tế.

KhoảnCách tínhHoàn/tháng
Chi tiêu online (e-commerce)
Mua sắm online
⚠ Không tính giao dịch qua ví điện tử/cổng thanh toán (MoMo, ZaloPay, VNPAY...), trừ một số merchant trong danh sách trắng; loại MCC quảng cáo.
3.000.000đ × 5% = 150.000đ (trần 500.000đ)150.000đ
Chi tiêu còn lại (chưa công bố tỷ lệ → tính 0đ)
Ăn uống, Siêu thị, Khác
6.000.000đ → 0đ0đ
Xăng xe: không có quy định hoàn tiền đã xác minh → 0đ
Xăng xe
1.000.000đ → 0đ0đ

Hoàn tiền: 150.000đ/tháng. Phí thường niên: 495.000đ. Ròng: 108.750đ/tháng.

Nhập chi tiêu của bạn vào công cụ tính hoàn tiền · Các thẻ và lãi suất của TPBank · Xem trong bảng so sánh

Nguồn chính thức của ngân hàng · Nguồn 2 · Nguồn 3 · kiểm tra ngày 2026-10-17

Tham khảo, không phải tư vấn tài chính. Ngân hàng có thể đổi điều kiện bất kỳ lúc nào; xác nhận lại với ngân hàng.

© Chọn Thẻ Theo Chi Tiêu · Dữ liệu v1-2026-10-17